Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

也

yě

also, too

3 nétBộ thủ 乚Số 10

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • also, too
  • surname Ye
  • also; too; as well; (not ...) either
  • (used after a verbal or nominal expression X to indicate that X is an extreme or unexpected case) even (X)
  • (literary) particle having functions similar to 啊[a5]

Bộ phận

Thứ tự nét

也

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan