Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

也好

yě hǎo

that's fine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that's fine
  • may as well
  • (reduplicated) regardless of whether ... or ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 也 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả