Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
也许
Từ tiếng Trung
Lưu
也许
yě xǔ
perhaps; maybe
Nghe
Phồn thể:
也許
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
perhaps; maybe
Các chữ trong từ này
也
yě
3 nét
also, too
许
xǔ
6 nét
to consent, to permit
Từ thường dùng: 也 · 许
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
也好
yě hǎo
that's fine; may as well; (reduplicated) regardless of whether ... or ...
也门
yě mén
Yemen
也罢
yě bà
(reduplicated) whether... or...; never mind; fine (indicating acceptance or resignation)
也就是说
yě jiù shì shuō
in other words; that is to say; so; thus