Từ tiếng Trung
也罢
yě bà
(reduplicated) whether... or...
Phồn thể: 也罷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (reduplicated) whether... or...
- never mind
- fine (indicating acceptance or resignation)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 也 · 罢
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yě bà
(reduplicated) whether... or...
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 也 · 罢
Từ vựng