Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

也门

yě mén

Yemen

Phồn thể: 也門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yemen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 也 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả