Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
也门
Từ tiếng Trung
Lưu
也门
yě mén
Yemen
Nghe
Phồn thể:
也門
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Yemen
Các chữ trong từ này
也
yě
3 nét
also, too
门
mén
3 nét
gate, door, entrance, opening
Từ thường dùng: 也 · 门
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
也许
yě xǔ
perhaps; maybe
也好
yě hǎo
that's fine; may as well; (reduplicated) regardless of whether ... or ...
也罢
yě bà
(reduplicated) whether... or...; never mind; fine (indicating acceptance or resignation)
也就是说
yě jiù shì shuō
in other words; that is to say; so; thus