Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

维也纳

wéi yě nà

Vienna, capital of Austria

Phồn thể: 維也納

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Vienna, capital of Austria

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 维 · 也 · 纳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả