Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

维修

wéi xiū

maintenance (of equipment)

Phồn thể: 維修

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • maintenance (of equipment)
  • to protect and maintain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 维 · 修

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả