Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

维权

wéi quán

to defend (legal) rights

Phồn thể: 維權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defend (legal) rights

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 维 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả