Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

维护

wéi hù

to defend

Phồn thể: 維護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defend
  • to safeguard
  • to protect
  • to uphold
  • to maintain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 维 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả