Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再也

zài yě

(not) ever again; (not) any longer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (not) ever again; (not) any longer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 也

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả