Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再次

zài cì

once more; once again

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • once more; once again

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả