Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再三

zài sān

over and over again

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • over and over again
  • again and again

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 三

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả