Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再现

zài xiàn

to recreate

Phồn thể: 再現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recreate
  • to reconstruct (a historical relic)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả