Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再生

zài shēng

to be reborn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be reborn
  • to regenerate
  • to be a second so-and-so (famous dead person)
  • recycling
  • regeneration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả