Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

再说

zài shuō

to say again

Phồn thể: 再說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to say again
  • to put off a discussion until later
  • moreover
  • what's more
  • besides

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 再 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả