Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

再

zài

again, twice, re-

6 nétBộ thủ 冂Số 87

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • again, twice, re-
  • again; once more; re-
  • further; beyond this point of time
  • (before an adjective) more
  • then (after sth, and not until then)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Two fish 冉 caught on a line 一

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

再

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan