Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一再

yī zài

repeatedly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • repeatedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 再

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả