Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冒

mào

to risk, to brave, to dare

9 nétBộ thủ 冂Số 972

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to risk, to brave, to dare
  • old variant of 冒[mao4]
  • surname Mao
  • to emit; to give off; to send out (or up, forth)
  • to brave; to face

Bộ phận

Thứ tự nét

冒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan