Từ tiếng Trung
冒烟
mào yān
to discharge smoke
Phồn thể: 冒煙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discharge smoke
- to fume with rage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冒 · 烟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mào yān
to discharge smoke
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冒 · 烟
Từ vựng