Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冒险

mào xiǎn

to take risks

Phồn thể: 冒險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take risks
  • to take chances
  • foray
  • adventure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冒 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả