Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冒出来

mào chū lái

to emerge; to pop up; to spring forth; to appear from nowhere

Phồn thể: 冒出來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to emerge; to pop up; to spring forth; to appear from nowhere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冒 · 出 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả