Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冒犯

mào fàn

to offend

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to offend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冒 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả