Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
冒犯
Từ tiếng Trung
Lưu
冒犯
mào fàn
to offend
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to offend
Các chữ trong từ này
冒
mào
9 nét
to risk, to brave, to dare
犯
fàn
5 nét
criminal
Từ thường dùng: 冒 · 犯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
冒险
mào xiǎn
to take risks; to take chances; foray; adventure
冒充
mào chōng
to feign; to pretend to be; to pass oneself off as
冒烟
mào yān
to discharge smoke; to fume with rage
冒出来
mào chū lái
to emerge; to pop up; to spring forth; to appear from nowhere