Chữ Hán
矛
máo
spear, lance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spear, lance
- spear; lance; pike
- CL:支[zhi1]
Bộ phận
Thứ tự nét
矛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan