Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矛

máo

spear, lance

5 nétBộ thủ 矛Số 2197

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spear, lance
  • spear; lance; pike
  • CL:支[zhi1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A spear pointed up and to the right

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan