Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞄

miáo

to take aim at

13 nétBộ thủ 目Số 2196

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take aim at
  • to look at
  • to take aim
  • (fig.) to aim one's looks at; to glance at

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan