Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

庙

miào

temple, shrine

8 nétBộ thủ 广Số 1111Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • temple, shrine
  • imperial court
  • temple
  • ancestral shrine
  • CL:座[zuo4]

Giản thể / Phồn thể

庙→廟

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A building 广 containing an altar 由

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

庙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan