Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庙会

miào huì

temple fair

Phồn thể: 廟會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • temple fair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庙 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả