Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
庙会
Từ tiếng Trung
Lưu
庙会
miào huì
temple fair
Nghe
Phồn thể:
廟會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
temple fair
Các chữ trong từ này
庙
miào
8 nét
temple, shrine
会
huì
6 nét
to assemble, to meet
Từ thường dùng: 庙 · 会
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
庙宇
miào yǔ
temple