Chữ Hán
川
chuān
stream, river
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stream, river
- short name for Sichuan 四川[Si4 chuan1]
- (bound form) river
- creek
- plain
Thứ tự nét
川Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
四川sì chuānsee 四川省[Si4 chuan1 Sheng3]冰川bīng chuānglacier银川yín chuānsee 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 Shi4]仁川rén chuānIncheon, a city in South Korea河川hé chuānrivers汶川wèn chuānsee 汶川縣|汶川县[Wen4 chuan1 Xian4]山川shān chuānmountains and rivers; landscape川普chuān pǔDonald Trump (informal alternative to 特朗普[Te4 lang3 pu3]); (linguistics) Sichuan-accented…石川shí chuānIshikawa (Japanese surname and place name)北川běi chuānsee 北川羌族自治縣|北川羌族自治县[Bei3 chuan1 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Chữ liên quan