Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

川

chuān

stream, river

3 nétBộ thủ 川Số 1110

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stream, river
  • short name for Sichuan 四川[Si4 chuan1]
  • (bound form) river
  • creek
  • plain

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A river's flow; compare 巛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

川

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan