Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

银川

yín chuān

see 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 Shi4]

Phồn thể: 銀川

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 银 · 川

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả