Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

银牌

yín pái

silver medal

Phồn thể: 銀牌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silver medal
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 银 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả