Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

牌

pái

card, game piece

12 nétBộ thủ 片Số 795

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • card, game piece
  • placard, signboard, tablet
  • signboard; plaque; plate; tablet (CL:塊|块[kuai4])
  • brand; trademark
  • mahjong tile; domino; playing card (CL:張|张[zhang1])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

page

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

牌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan