Chữ Hán
俳
pái
actor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- actor
- vaudeville show
- insincere
- (literary) comic performance; jesting
Thứ tự nét
俳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
派pài
clique, faction, group, sect
拍pāi
to clap, to tap
排pái
row, rank, file
牌pái
card, game piece
湃pài
turbulent, surging