Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

俳

pái

actor

10 nétBộ thủ 亻Số 3670

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • actor
  • vaudeville show
  • insincere
  • (literary) comic performance; jesting

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

俳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan