Chữ Hán
湃
pài
turbulent, surging
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- turbulent, surging
- the sound of waves crashing
- used in 澎湃[peng2 pai4]
Thứ tự nét
湃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan