Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

活

huó

to exist, to live, to survive

9 nétBộ thủ 氵Số 347

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exist, to live, to survive
  • living, working
  • to live
  • alive
  • living

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

活

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā huó dé hěn kāi xīn。

He lives happily.

shēng huó yuè lái yuè hǎo le。

Life is getting better and better.

nóng mín zài tián lǐ gàn huó。

The farmers are working in the fields.

Chữ liên quan

Chữ liên quan