Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

满

mǎn

to fill

13 nétBộ thủ 氵Số 552Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fill
  • full, packed
  • satisfied
  • Manchu ethnic group
  • full

Giản thể / Phồn thể

满→滿

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

满

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan