Chữ Hán
鳗
mán
eel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- eel
- (bound form) eel (Anguilla japonica)
Giản thể / Phồn thể
鳗→鰻
Thứ tự nét
鳗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan