Chữ Hán
鲨
shā
shark
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shark
Giản thể / Phồn thể
鲨→鯊
Thứ tự nét
鲨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鱼yú
fish
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
鲸jīng
whale
鳄è
alligator
鲜xiān
fresh
鲍bào
abalone
鲤lǐ
carp
鳃sāi
fish gills
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
啥shà
what?
傻shǎ
foolish, silly, stupid
沙shā
sand, gravel, pebbles
莎shā
a kind of sedge grass that used to be woven into raincoats
纱shā
gauze, muslin, yarn
砂shā
sand, pebbles, gravel
煞shā
demon, fiend