Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

啥

shà

what?

11 nétBộ thủ 口Số 485

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what?
  • dialectal equivalent of 什麼|什么[shen2 me5]
  • also pr. [sha4]

Pinyin

shàshá

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

啥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan