Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煞

shā

demon, fiend

13 nétBộ thủ 灬Số 2555

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • demon, fiend
  • baleful, noxious
  • to terminate
  • to cut short
  • to bring to a stop

Pinyin

shāshà

Thứ tự nét

煞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan