Chữ Hán
刍
chú
to mow, to cut grass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mow, to cut grass
- hay, fodder
- to mow or cut grass
- hay
- straw
Giản thể / Phồn thể
刍→芻
Bộ phận
Thứ tự nét
刍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
归guī
to return, to go back
录lù
to copy, to record, to write down
灵líng
spirit, soul
寻xún
to seek
彗huì
comet
出chū
to go out, to send out
处chù
to reside at, to live in
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
初chū
beginning, initial, primary
楚chǔ
clear, distinct
触chù
to butt, to gore, to ram
畜chù
livestock, domestic animals
储chǔ
to save money, to store, to reserve