Chữ Hán
寻
xún
to seek
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to seek
- to search for, to look for
- ancient
- to search
- to look for
Giản thể / Phồn thể
寻→尋
Thứ tự nét
寻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
寻找xún zhǎoto seek; to look for寻求xún qiúto seek; to look for寻常xún chángusual; common; ordinary搜寻sōu xúnto search; to look for找寻zhǎo xúnto look for; to seek; to find fault追寻zhuī xúnto pursue; to track down; to search寻觅xún mìto look for探寻tàn xúnto search; to seek; to explore不同寻常bù tóng xún chángout of the ordinary; unusual
Chữ liên quan