Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

坊

fāng

neighborhood, district, community

7 nétBộ thủ 土Số 1496

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neighborhood, district, community
  • street, lane
  • mill
  • surname Fang
  • lane (usually as part of a street name)

Pinyin

fāngfáng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

坊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan