Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潍坊

wéi fāng

see 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 Shi4]

Phồn thể: 濰坊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潍 · 坊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.