Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工作坊

gōng zuò fāng

workshop; atelier; studio

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • workshop; atelier; studio
  • (Tw) workshop; seminar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 作 · 坊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả