Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

土

tǔ

soil, earth

3 nétBộ thủ 土Số 865

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soil, earth
  • items made of earth
  • surname Tu
  • Tu ethnic group
  • earth

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A lump of clay on a potter's wheel

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

土

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan