Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本土

běn tǔ

one's native country

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one's native country
  • native
  • local
  • metropolitan territory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 土

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả