Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本身

běn shēn

itself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • itself
  • in itself
  • per se

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả