Từ tiếng Trung
本来
běn lái
original
Phồn thể: 本來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- original
- originally
- at first
- it goes without saying
- of course
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
běn lái
original
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 来
Từ vựng