Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本人

běn rén

I; me; myself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • I; me; myself
  • oneself; yourself; himself; herself; the person concerned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả