Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
领土
Từ tiếng Trung
Lưu
领土
lǐng tǔ
territory
Nghe
Phồn thể:
領土
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
territory
Các chữ trong từ này
领
lǐng
11 nét
neck, collar
土
tǔ
3 nét
soil, earth
Từ thường dùng: 领 · 土
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
领导
lǐng dǎo
lead; leading; to lead; leadership; leader; CL:位[wei4],個|个[ge4]
领域
lǐng yù
domain; sphere; field; territory; area
领袖
lǐng xiù
leader
领先
lǐng xiān
to lead; to be in front
领取
lǐng qǔ
to receive; to draw; to get