Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

领取

lǐng qǔ

to receive; to draw; to get

Phồn thể: 領取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive; to draw; to get

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 领 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả